chiricahua apache
Định nghĩa
Danh từ:
- Ngôn ngữ Apache Chiricahua: "chiricahua apache" là một ngôn ngữ thuộc nhóm ngôn ngữ Apache, được nói bởi người Chiricahua Apache, một nhóm người bản địa ở vùng Tây Nam nước Mỹ. Đây là một ngôn ngữ thuộc hệ ngôn ngữ Athabaskan.
Ví dụ sử dụng
- (Ngôn ngữ Chiricahua Apache được coi là đang có nguy cơ tuyệt chủng.)
- (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu Chiricahua Apache để hiểu về ngữ pháp và từ vựng độc đáo của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chiricahua Apache" cũng có thể được dùng để chỉ nhóm người (người Chiricahua Apache), mặc dù trong ngữ cảnh từ điển, nó thường được định nghĩa là ngôn ngữ.
- The Chiricahua Apache people have a rich cultural history. (Người Chiricahua Apache có một lịch sử văn hóa phong phú.)
Biến thể và từ gần giống
- Apache (n): ngôn ngữ Apache nói chung, hoặc người Apache.
- The Apache languages include Chiricahua, Western Apache, and Navajo. (Các ngôn ngữ Apache bao gồm Chiricahua, Western Apache và Navajo.)
Từ đồng nghĩa
- Ngôn ngữ Chiricahua: tên gọi khác của "chiricahua apache" khi chỉ ngôn ngữ.
- Ngôn ngữ Apache Chiricahua: cách diễn đạt tương tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan